XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
- Miền Trung
- Bình Định
- Đắk Lắk
- Đà Nẵng
- Đắk Nông
- Gia Lai
- Khánh Hòa
- Kon Tum
- Ninh Thuận
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Ngãi
- Quảng Nam
- Quảng Trị
- Thừa Thiên Huế
XỔ SỐ NGÀY 26/4/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Chọn tỉnh/TP cần tra kết quả:
Ngày cần xem kết quả:
Ngày cần xem kết quả:
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 26/4/2026
| XSMB- XSTD- XSHN 26/04 | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 38228 | 0: 8,8,5,5 | |
| G1 | 25708 |
1: 7 | |
| G2 | 18653 91985 |
2: 8,8,7,0 | |
| G3 | 13120 66145 38517 |
3: 0 | |
| 4: 8,6,5,3,1 | |||
| G4 | 1375 6341 0243 1189 |
5: 3 | |
| G5 | 0381 9484 0362 |
6: 3, 2 | |
| 7: 7, 5, 1 | |||
| G6 | 146 228 405 |
8: 9,6,5,4,1 | |
| G7 | 30 86 05 77 |
9: 1 | |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 26/4/2026
| XSKG 26/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 90 | 0: 7,2,0,0 | |
| G7 | 199 |
1: 9, 2 | |
| G6 | 7346 3489 4885 |
2: 3 | |
| G5 | 5237 |
3: 7 | |
| G4 | 32298 97148 85112 |
4: 8, 6, 2 | |
| 5: | |||
| G3 | 88802 19842 |
6: 2 | |
| G2 | 69323 |
7: 9 | |
| G1 | 73462 |
8: 9, 5 | |
| ĐB | 360679 | 9: 9, 8, 0 | |
| XSLD 26/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 0: 8, 5 | |
| G7 | 032 |
1: 0 | |
| G6 | 5008 7887 4630 |
2: 8 | |
| G5 | 6728 |
3: 8,4,2,0 | |
| G4 | 93710 70087 88838 |
4: 7, 4 | |
| 5: 3, 2, 0 | |||
| G3 | 67834 42550 |
6: | |
| G2 | 70052 |
7: | |
| G1 | 00205 |
8: 7,7,7,1 | |
| ĐB | 212947 | 9: 9 | |
| XSTG 26/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 53 | 0: 4 | |
| G7 | 467 |
1: 6,4,3,3 | |
| G6 | 3784 4396 9113 |
2: 1 | |
| G5 | 2193 |
3: | |
| G4 | 46513 75659 22121 |
4: 5 | |
| 5: 9, 4, 3 | |||
| G3 | 12264 75394 |
6: 7, 4 | |
| G2 | 39183 |
7: | |
| G1 | 12104 |
8: 6, 4, 3 | |
| ĐB | 624586 | 9: 6, 4, 3 | |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 26/4/2026
| XSKH 26/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 | 0: | |
| G7 | 682 |
1: 9 | |
| G6 | 2399 6445 6230 |
2: 8, 6, 3 | |
| G5 | 1871 |
3: 2,1,1,0 | |
| G4 | 68028 86231 96026 |
4: 7, 5 | |
| 5: 5 | |||
| G3 | 15623 36831 |
6: 6, 2 | |
| G2 | 10575 |
7: 5, 1 | |
| G1 | 33562 |
8: 3, 2 | |
| ĐB | 676666 | 9: 9 | |
| XSKT 26/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 42 | 0: 4 | |
| G7 | 023 |
1: 4 | |
| G6 | 6214 8550 9032 |
2: 3, 3 | |
| G5 | 9981 |
3: 9, 2 | |
| G4 | 75390 64223 57939 |
4: 9, 2, 2 | |
| 5: 4, 0 | |||
| G3 | 87591 01484 |
6: 8 | |
| G2 | 25582 |
7: | |
| G1 | 47568 |
8: 4,2,1,0 | |
| ĐB | 683004 | 9: 1, 0 | |
| XSTTH 26/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 0: 7, 2, 2 | |
| G7 | 484 |
1: | |
| G6 | 9250 4994 2830 |
2: | |
| G5 | 3792 |
3: 5,5,3,0 | |
| G4 | 95660 87433 04454 |
4: | |
| 5: 7, 4, 0 | |||
| G3 | 24790 09135 |
6: 5, 2, 0 | |
| G2 | 15002 |
7: 4 | |
| G1 | 73557 |
8: 4 | |
| ĐB | 988002 | 9: 4, 2, 0 | |
GHI CHÚ VỀ XỔ SỐ NGÀY 26-4-2026
Kết quả xổ số theo ngày (sổ kết quả): Là thông tin kết quả xổ số toàn quốc, một miền (Bắc- Trung- Nam) hay một tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- kqxs.net.vn cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2006 cho đến nay
- trừ các ngày tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm trang này:
Kết quả xổ số ngày 26/4/2026, kqxs ngày 26/4, kết quả xổ số ngày 26-4-2026, xổ số kiến thiết 26-4
XS 26/4/2026, XSKT 26/4, kqxs 26-4-2026, XS 26/4
Ket qua xo so ngay 26/4/2026, kqxs ngay 26/4, ket qua xo so ngay 26-4-2026, xo so kien thiet 26-4
- trừ các ngày tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm trang này:
Kết quả xổ số ngày 26/4/2026, kqxs ngày 26/4, kết quả xổ số ngày 26-4-2026, xổ số kiến thiết 26-4
XS 26/4/2026, XSKT 26/4, kqxs 26-4-2026, XS 26/4
Ket qua xo so ngay 26/4/2026, kqxs ngay 26/4, ket qua xo so ngay 26-4-2026, xo so kien thiet 26-4
