XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
- Miền Trung
- Bình Định
- Đắk Lắk
- Đà Nẵng
- Đắk Nông
- Gia Lai
- Khánh Hòa
- Kon Tum
- Ninh Thuận
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Ngãi
- Quảng Nam
- Quảng Trị
- Thừa Thiên Huế
XỔ SỐ NGÀY 4/1/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Chọn tỉnh/TP cần tra kết quả:
Ngày cần xem kết quả:
Ngày cần xem kết quả:
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 4/1/2026
| XSMB- XSTD- XSHN 04/01 | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 72397 | 0: 2, 1 | |
| G1 | 89278 |
1: | |
| G2 | 16329 48048 |
2: 9, 6, 5 | |
| G3 | 97159 17185 89076 |
3: 9,6,4,4,2 | |
| 4: 8, 3 | |||
| G4 | 1843 2975 4502 1658 |
5: 9,8,4,1 | |
| G5 | 8385 1584 4326 |
6: 8 | |
| 7: 8,7,7,6,5 | |||
| G6 | 239 577 634 |
8: 5,5,4,2 | |
| G7 | 68 34 77 25 |
9: 7 | |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 4/1/2026
| XSKG 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 0: 5 | |
| G7 | 935 |
1: 2 | |
| G6 | 4389 0479 8847 |
2: 5, 2 | |
| G5 | 6771 |
3: 5, 4, 3 | |
| G4 | 72151 91105 19481 |
4: 7, 6, 3 | |
| 5: 7, 1 | |||
| G3 | 92934 24143 |
6: | |
| G2 | 33222 |
7: 9, 1 | |
| G1 | 86746 |
8: 9, 5, 1 | |
| ĐB | 600433 | 9: 8 | |
| XSLD 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 0: 9,8,7,0 | |
| G7 | 909 |
1: 7, 6, 5 | |
| G6 | 3543 2115 8117 |
2: | |
| G5 | 9616 |
3: 9 | |
| G4 | 73408 92339 53571 |
4: 3, 1 | |
| 5: 4, 2 | |||
| G3 | 64384 10466 |
6: 6, 5 | |
| G2 | 28641 |
7: 1, 1 | |
| G1 | 67054 |
8: 4 | |
| ĐB | 209071 | 9: 0 | |
| XSTG 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 0: 8, 8 | |
| G7 | 308 |
1: 7, 3 | |
| G6 | 6093 3117 2958 |
2: 9, 3, 0 | |
| G5 | 2920 |
3: 4 | |
| G4 | 10423 91208 13568 |
4: 9, 8 | |
| 5: 8, 7 | |||
| G3 | 69949 27434 |
6: 8, 5 | |
| G2 | 37765 |
7: | |
| G1 | 93629 |
8: 8, 6 | |
| ĐB | 520288 | 9: 6, 3 | |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 4/1/2026
| XSKH 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 0: 4 | |
| G7 | 942 |
1: | |
| G6 | 7098 1188 9957 |
2: 7, 1 | |
| G5 | 2984 |
3: | |
| G4 | 73304 80770 64453 |
4: 8, 5, 2 | |
| 5: 7, 3 | |||
| G3 | 58521 79545 |
6: 7 | |
| G2 | 28172 |
7: 8, 2, 0 | |
| G1 | 36948 |
8: 9,8,4,1 | |
| ĐB | 631267 | 9: 8, 3 | |
| XSKT 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 0: 9, 4 | |
| G7 | 451 |
1: 7, 6 | |
| G6 | 7020 0286 8016 |
2: 0 | |
| G5 | 2166 |
3: 4 | |
| G4 | 70272 23696 51452 |
4: | |
| 5: 4, 2, 1 | |||
| G3 | 34596 83917 |
6: 6, 5, 1 | |
| G2 | 93034 |
7: 8, 2 | |
| G1 | 07665 |
8: 6, 3 | |
| ĐB | 840504 | 9: 6, 6 | |
| XSTTH 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 0: 3 | |
| G7 | 753 |
1: 5, 1 | |
| G6 | 2227 6915 0195 |
2: 7, 5, 0 | |
| G5 | 5364 |
3: | |
| G4 | 98256 32740 49770 |
4: 0 | |
| 5: 6, 3 | |||
| G3 | 90303 54685 |
6: 4, 4, 0 | |
| G2 | 55725 |
7: 1, 0 | |
| G1 | 29811 |
8: 5, 2, 1 | |
| ĐB | 528264 | 9: 5 | |
GHI CHÚ VỀ XỔ SỐ NGÀY 4-1-2026
Kết quả xổ số theo ngày (sổ kết quả): Là thông tin kết quả xổ số toàn quốc, một miền (Bắc- Trung- Nam) hay một tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- kqxs.net.vn cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2006 cho đến nay
- trừ các ngày tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm trang này:
Kết quả xổ số ngày 4/1/2026, kqxs ngày 4/1, kết quả xổ số ngày 4-1-2026, xổ số kiến thiết 4-1
XS 4/1/2026, XSKT 4/1, kqxs 4-1-2026, XS 4/1
Ket qua xo so ngay 4/1/2026, kqxs ngay 4/1, ket qua xo so ngay 4-1-2026, xo so kien thiet 4-1
- trừ các ngày tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm trang này:
Kết quả xổ số ngày 4/1/2026, kqxs ngày 4/1, kết quả xổ số ngày 4-1-2026, xổ số kiến thiết 4-1
XS 4/1/2026, XSKT 4/1, kqxs 4-1-2026, XS 4/1
Ket qua xo so ngay 4/1/2026, kqxs ngay 4/1, ket qua xo so ngay 4-1-2026, xo so kien thiet 4-1
