XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
- Miền Trung
- Bình Định
- Đắk Lắk
- Đà Nẵng
- Đắk Nông
- Gia Lai
- Khánh Hòa
- Kon Tum
- Ninh Thuận
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Ngãi
- Quảng Nam
- Quảng Trị
- Thừa Thiên Huế
XỔ SỐ NGÀY 11/1/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Chọn tỉnh/TP cần tra kết quả:
Ngày cần xem kết quả:
Ngày cần xem kết quả:
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 11/1/2026
| XSMB- XSTD- XSHN 11/01 | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 82438 | 0: 8,8,2,0 | |
| G1 | 32172 |
1: 9,7,3,0 | |
| G2 | 39869 21073 |
2: 5 | |
| G3 | 48067 07113 74630 |
3: 8,6,6,5,0,0 | |
| 4: 7, 3 | |||
| G4 | 1508 4847 5535 3417 |
5: 8 | |
| G5 | 1130 7400 4663 |
6: 9,8,7,3 | |
| 7: 3, 2, 0 | |||
| G6 | 768 195 519 |
8: | |
| G7 | 70 95 10 43 |
9: 5, 5 | |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 11/1/2026
| XSKG 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 14 | 0: 4, 2, 1 | |
| G7 | 001 |
1: 9, 4, 4 | |
| G6 | 3888 3471 2091 |
2: 9,7,5,4,4 | |
| G5 | 3556 |
3: | |
| G4 | 19895 96996 68624 |
4: | |
| 5: 6, 6 | |||
| G3 | 99829 09804 |
6: | |
| G2 | 07427 |
7: 1 | |
| G1 | 73519 |
8: 8 | |
| ĐB | 820025 | 9: 6, 5, 1 | |
| XSLD 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 0: 5, 3 | |
| G7 | 475 |
1: 6, 5 | |
| G6 | 9116 0248 3305 |
2: 4 | |
| G5 | 2515 |
3: 2, 2 | |
| G4 | 23003 43778 83045 |
4: 8, 5, 3 | |
| 5: 9, 5, 4 | |||
| G3 | 91866 92590 |
6: 6, 5 | |
| G2 | 72232 |
7: 8, 5 | |
| G1 | 97755 |
8: | |
| ĐB | 757054 | 9: 0 | |
| XSTG 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 0: 9, 0 | |
| G7 | 321 |
1: 0 | |
| G6 | 2633 0567 7855 |
2: 9,8,5,1 | |
| G5 | 8700 |
3: 3, 0 | |
| G4 | 73830 63593 88571 |
4: | |
| 5: 9, 5, 2 | |||
| G3 | 56865 38009 |
6: 7, 5 | |
| G2 | 35229 |
7: 1 | |
| G1 | 80395 |
8: 6 | |
| ĐB | 656152 | 9: 5, 3 | |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 11/1/2026
| XSKH 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 0: 1 | |
| G7 | 993 |
1: 7, 2, 1 | |
| G6 | 9299 0875 8511 |
2: | |
| G5 | 8551 |
3: 7 | |
| G4 | 05661 00812 87685 |
4: 6, 1 | |
| 5: 6, 1 | |||
| G3 | 64417 92083 |
6: 1 | |
| G2 | 27441 |
7: 5 | |
| G1 | 15456 |
8: 5, 3 | |
| ĐB | 935846 | 9: 9,6,6,3,2 | |
| XSKT 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 23 | 0: 0 | |
| G7 | 674 |
1: 6 | |
| G6 | 6550 1839 6750 |
2: 3 | |
| G5 | 9716 |
3: 9 | |
| G4 | 60044 18160 47789 |
4: 7,4,2,0 | |
| 5: 0, 0 | |||
| G3 | 61390 46164 |
6: 4, 3, 0 | |
| G2 | 70447 |
7: 5, 4 | |
| G1 | 80242 |
8: 9, 0 | |
| ĐB | 723063 | 9: 0 | |
| XSTTH 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 0: | |
| G7 | 460 |
1: 5 | |
| G6 | 1857 0499 0098 |
2: 6, 5, 3 | |
| G5 | 7984 |
3: 5 | |
| G4 | 65741 94673 85176 |
4: 1 | |
| 5: 7 | |||
| G3 | 55284 10890 |
6: 4, 0 | |
| G2 | 39064 |
7: 7, 6, 3 | |
| G1 | 78884 |
8: 4, 4, 4 | |
| ĐB | 672315 | 9: 9, 8, 0 | |
GHI CHÚ VỀ XỔ SỐ NGÀY 11-1-2026
Kết quả xổ số theo ngày (sổ kết quả): Là thông tin kết quả xổ số toàn quốc, một miền (Bắc- Trung- Nam) hay một tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- kqxs.net.vn cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2006 cho đến nay
- trừ các ngày tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm trang này:
Kết quả xổ số ngày 11/1/2026, kqxs ngày 11/1, kết quả xổ số ngày 11-1-2026, xổ số kiến thiết 11-1
XS 11/1/2026, XSKT 11/1, kqxs 11-1-2026, XS 11/1
Ket qua xo so ngay 11/1/2026, kqxs ngay 11/1, ket qua xo so ngay 11-1-2026, xo so kien thiet 11-1
- trừ các ngày tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm trang này:
Kết quả xổ số ngày 11/1/2026, kqxs ngày 11/1, kết quả xổ số ngày 11-1-2026, xổ số kiến thiết 11-1
XS 11/1/2026, XSKT 11/1, kqxs 11-1-2026, XS 11/1
Ket qua xo so ngay 11/1/2026, kqxs ngay 11/1, ket qua xo so ngay 11-1-2026, xo so kien thiet 11-1
